Khung Chèn Cáp Roxtec S Frame

  • Tên sản phẩm: Khung Chèn Cáp Roxtec
  • Hãng sản xuất: Roxtec
  • Kích thước: 60 x 60mm to 240 x 120mm
  • Vật liệu: galv (galvanized), AISI 316 (Stainless steel)
  • Xuất xứ: Sweden & Poland

Mô tả

Khung Chèn Cáp Roxtec S Frame đượng thiết kế và sản xuất bởi hãng Roxtec nổi tiếng trên khắp thế giới. Khung Chèn Cáp được sử dụng để tạo khoảng không gian cho các thành phần khác nằm vào phía trong và cố định chúng thành một khối thống nhất trên bề mặt nền hoặc tường.

Khung Chèn Cáp Roxtec S Frame (3)

Khung Luồn Cáp Roxtec S Frame

 

Đặc Điểm Kĩ Thuật Của Khung Chèn Cáp Roxtec S Frame

  • Tên sản phẩm: Khung Chèn Cáp Roxtec
  • Hãng sản xuất: Roxtec
  • Kích thước: 60 x 60mm to 240 x 120mm
  • Vật liệu: galv (galvanized), AISI 316 (Stainless steel)
  • Xuất xứ: Sweden & Poland

Một số loại Khung Chèn Cáp Roxtec S Frame Primed

 

Frame

Frame Openings Packing Space (mm) External dimensions HxWx60 (mm) Weight (kg)

Part No

S 1×1 primed 1 60 x 60 121 x 80 1.6 SS01000000112
S 2×1 primed 1 60 x 120 121 x 141 2.2 S002000000112
S 2×2 primed 2 60 x 120 121 x 271 3.9 S002000000212
S 2×3 primed 3 60 x 120 121 x 402 5.5 S002000000312
S 2×4 primed 4 60 x 120 121 x 532 7.1 S002000000412
S 2×5 primed 5 60 x 120 121 x 663 8.7 S002000000512
S 2×6 primed 6 60 x 120 121 x 793 10.3 S002000000612
S 3×1 primed 1 120 x 60 180 x 80 2.3 SS03000000112
S 4×1 primed 1 120 x 120 180 x 141 2.8 S004000000112
S 4×2 primed 2 120 x 120 180 x 271 4.7 S004000000212
S 4×3 primed 3 120 x 120 180 x 402 6.6 S004000000312
S 4×4 primed 4 120 x 120 180 x 532 8.5 S004000000412
S 4×5 primed 5 120 x 120 180 x 663 10.3 S004000000512
S 4×6 primed 6 120 x 120 180 x 793 12.2 S004000000612
S 4×7 primed 7 120 x 120 180 x 924 14.1 S004000000712
S 4×8 primed 8 120 x 120 180 x 1054 16.0 S004000000812
S 4×9 primed 9 120 x 120 180 x 1185 17.9 S004000000912
S 4+4×1 primed 2 120 x 120 349 x 141 5.0 S004400000112
S 4+4×2 primed 4 120 x 120 359 x 271 9.5 S004400000212
S 4+4×3 primed 6 120 x 120 359 x 402 13.5 S004400000312
S 4+4×4 primed 8 120 x 120 359 x 532 17.1 S004400000412
S 4+4×5 primed 10 120 x 120 359 x 663 21.0 S004400000512
S 4+4×6 primed 12 120 x 120 359 x 793 24.8 S004400000612
S 4+4×7 primed 14 120 x 120 359 x 924 28.6 S004400000712
S 4+4×8 primed 16 120 x 120 359 x 1054 32.6 S004400000812
S 4+4+4×1 primed 3 120 x 120 519 x 141 6.6 S004440000112
S 4+4+4×2 primed 6 120 x 120 539 x 271 14.2 S004440000212
S 4+4+4×3 primed 9 120 x 120 539 x 402 19.9 S004440000312
S 4+4+4×4 primed 12 120 x 120 539 x 532 26.2 S004440000412
S 4+4+4×5 primed 15 120 x 120 539 x 663 31.3 S004440000512
S 4+4+4×6 primed 18 120 x 120 539 x 793 37.0 S004440000612
S 5×1 primed 1 180 x 60 238 x 80 2.8 SS05000000112
S 6×1 primed 1 180 x 120 238 x 141 3.3 S006000000112
S 6×2 primed 2 180 x 120 238 x 271 5.5 S006000000212
S 6×3 primed 3 180 x 120 238 x 402 7.7 S006000000312
S 6×4 primed 4 180 x 120 238 x 532 9.8 S006000000412
S 6×5 primed 5 180 x 120 238 x 663 12.0 S006000000512
S 6×6 primed 6 180 x 120 238 x 793 14.2 S006000000612
S 6×7 primed 7 180 x 120 238 x 924 16.3 S006000000712
S 6×8 primed 8 180 x 120 238 x 1054 18.5 S006000000812
S 6×9 primed 9 180 x 120 238 x 1185 20.7 S006000000912
S 6+6×1 primed 2 180 x 120 466 x 141 6.1 S006600000112
S 6+6×2 primed 4 180 x 120 476 x 271 11.1 S006600000212
S 6+6×3 primed 6 180 x 120 476 x 402 15.5 S006600000312
S 6+6×4 primed 8 180 x 120 476 x 532 19.9 S006600000412
S 6+6×5 primed 10 180 x 120 476 x 663 24.3 S006600000512
S 6+6×6 primed 12 180 x 120 476 x 793 28.6 S006600000612
S 6+6×7 primed 14 180 x 120 476 x 924 33.0 S006600000712
S 6+6×8 primed 16 180 x 120 476 x 1054 37.4 S006600000812
S 6+6×9 primed 18 180 x 120 476 x 1185 41.8 S006600000912
S 6+6×10 primed 20 180 x 120 476 x 1315 46.2 S006600001012
S 6+6+6×1 primed 3 180 x 120 694 x 141 8.2 S006660000112
S 7×1 primed 1 240 x 60 298 x 80 3.3 SS07000000112
S 8×1 primed 1 240 x 120 298 x 141 3.9 S008000000112
S 8×2 primed 2 240 x 120 298 x 271 6.1 S008000000212
S 8×3 primed 3 240 x 120 298 x 402 8.2 S008000000312
S 8×4 primed 4 240 x 120 298 x 532 10.4 S008000000412
S 8×5 primed 5 240 x 120 298 x 663 12.6 S008000000512
S 8×6 primed 6 240 x 120 298 x 793 14.7 S008000000612
S 8+8×1 primed 2 240 x 120 586 x 141 7.3 S008800000112
S 8+8×2 primed 4 240 x 120 596 x 271 12.3 S008800000212
S 8+8×3 primed 6 240 x 120 596 x 402 16.6 S008800000312
S 8+8×4 primed 8 240 x 120 596 x 532 21.0 S008800000412
S 8+8×5 primed 10 240 x 120 596 x 663 25.4 S008800000512
S 8+8×6 primed 12 240 x 120 596 x 793 29.8 S008800000612
S 8+8×7 primed 14 240 x 120 596 x 924 34.2 S008800000712
S 8+8×8 primed 16 240 x 120 596 x 1054 38.5 S008800000812
S 8+8×9 primed 18 240 x 120 596 x 1185 42.9 S008800000912
S 8+8×10 primed 20 240 x 120 596 x 1315 47.3 S008800001012
S 8+8+8×1 primed 3 240 x 120 874 x 141 9.9 S008880000112

 

Một số loại Khung Chèn Cáp Roxtec Stainless Steel

 

Frame Frame Openings Packing Space (mm) External dimensions HxWx60 (mm) Weight (kg) Part No
S 2×1 AISI 316 1 60 x 120 121 x 141 2.2 S002000000121
S 2×2 AISI 316 2 60 x 120 121 x 271 3.9 S002000000221
S 2×3 AISI 316 3 60 x 120 121 x 402 5.5 S002000000321
S 2×4 AISI 316 4 60 x 120 121 x 532 7.1 S002000000421
S 2×5 AISI 316 5 60 x 120 121 x 663 8.7 S002000000521
S 2×6 AISI 316 6 60 x 120 121 x 793 10.3 S002000000621
S 4×1 AISI 316 1 120 x 120 180 x 141 2.8 S004000000121
S 4×2 AISI 316 2 120 x 120 180 x 271 4.7 S004000000221
S 4×3 AISI 316 3 120 x 120 180 x 402 6.6 S004000000321
S 4×4 AISI 316 4 120 x 120 180 x 532 8.5 S004000000421
S 4×5 AISI 316 5 120 x 120 180 x 663 10.3 S004000000521
S 4×6 AISI 316 6 120 x 120 180 x 793 12.2 S004000000621
S 4+4×1 AISI 316 2 120 x 120 349 x 141 5.0 S004400000121
S 4+4+4×1 AISI 316 3 120 x 120 519 x 141 6.6 S004440000121
S 6×1 AISI 316 1 180 x 120 238 x 141 3.3 S006000000121
S 6×2 AISI 316 2 180 x 120 238 x 271 5.5 S006000000221
S 6×3 AISI 316 3 180 x 120 238 x 402 7.7 S006000000321
S 6×4 AISI 316 4 180 x 120 238 x 532 9.8 S006000000421
S 6×5 AISI 316 5 180 x 120 238 x 663 12.0 S006000000521
S 6×6 AISI 316 6 180 x 120 238 x 793 14.2 S006000000621
S 6+6×1 AISI 316 2 180 x 120 466 x 141 6.1 S006600000121
S 6+6×2 AISI 316 4 180 x 120 476 x 271 11.1 S006600000221
S 6+6×3 AISI 316 6 180 x 120 476 x 402 15.5 S006600000321
S 6+6×4 AISI 316 8 180 x 120 476 x 532 19.9 S006600000421
S 6+6×5 AISI 316 10 180 x 120 476 x 663 24.3 S006600000521
S 6+6×6 AISI 316 12 180 x 120 476 x 793 28.6 S006600000621
S 8×1 AISI 316 1 240 x 120 298 x 141 3.9 S008000000121
S 8×2 AISI 316 2 240 x 120 298 x 271 6.1 S008000000221
S 8×3 AISI 316 3 240 x 120 298 x 402 8.2 S008000000321
S 8×4 AISI 316 4 240 x 120 298 x 532 10.4 S008000000421
S 8×5 AISI 316 5 240 x 120 298 x 663 12.6 S008000000521
S 8×6 AISI 316 6 240 x 120 298 x 793 14.7 S008000000621
S 8+8×1 AISI 316 2 240 x 120 586 x 141 7.3 S008800000121
S 8+8+8×1 AISI 316 3 240 x 120 874 x 141 9.9 S008880000121

 

Đặc Trưng Của Khung Chèn Cáp Roxtec

  • Khung Chèn Cáp Roxtec S Frame được dùng để cố định và định hình các cục chèn cáp MCT.
  • Ngăng không cho nước mưa và nước trên sàn đi vào bên trong.
  • Ngăn không cho các loại côn trùng nhỏ đi vào trong hệ thống gây hư hỏng.
  • Giúp bảo vệ phần đầu cáp, cố định và giữ chặt cáp.
  • Có thể lắp đặt thêm các tuyến cáp hay ống mà không ảnh hưởng đến tuyến cáp trước đó.
  • Có thể lắp đặt các tuyến cáp có kích thước lớn hơn mà không cần phải thay đổi cấu trúc hệ thống.
Khung Chèn Cáp Roxtec S Frame (4)

Khung Luồn Cáp Roxtec S Frame

 

Công ty Khang Đông Nam chuyên phân phối Khung Chèn Cáp Roxtec S Frame tại Vũng Tàu và trên toàn Việt Nam với chất lượng cao và giá thành hợp lý. Liên hệ với chúng tôi khi bạn có nhu cầu mua sản phẩm hoặc bạn có bất cứ yêu cầu nào về thông tin sản phẩm.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Khung Chèn Cáp Roxtec S Frame”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

097 356 1246